computer file
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tệp máy tính: Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ dưới dạng một đơn vị duy nhất trên thiết bị lưu trữ của máy tính (như ổ cứng, USB). Mỗi computer file thường có một tên và một phần mở rộng để xác định loại tệp (ví dụ: .docx, .jpg, .mp3).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please save the document as a new computer file. (Hãy lưu tài liệu đó thành một tệp máy tính mới.)
- I can't find the computer file that contains the report. (Tôi không thể tìm thấy tệp máy tính có chứa báo cáo.)
- Make sure to back up your important computer files regularly. (Hãy đảm bảo sao lưu các tệp máy tính quan trọng của bạn thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To attach a computer file": đính kèm một tệp máy tính.
- You can attach the computer file to your email. (Bạn có thể đính kèm tệp máy tính vào email của mình.)
"To compress a computer file": nén một tệp máy tính.
- Compressing a large computer file makes it easier to send. (Nén một tệp máy tính lớn giúp việc gửi đi dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- File (n): tệp, hồ sơ (có thể dùng chung cho cả dạng giấy và kỹ thuật số, nhưng trong ngữ cảnh máy tính, thường hiểu là computer file).
- Digital file (n): tệp kỹ thuật số (từ đồng nghĩa nhấn mạnh định dạng số).
- Data file (n): tệp dữ liệu (một loại computer file cụ thể chứa dữ liệu thô hoặc có cấu trúc).
Từ đồng nghĩa
- Digital document: tài liệu kỹ thuật số.
- Electronic file: tệp điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với cụm danh từ "computer file". Các hành động thường sử dụng động từ riêng như "open", "save", "delete").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer file" một cách cố định.)